practice range
Danh từ: Nơi tập luyện, sân tập (đặc biệt là trong môn thể thao golf): "practice range" dùng để chỉ một khu vực được thiết kế riêng cho việc tập luyện các cú đánh bóng, thường bao gồm nhiều ô đánh bóng và một bãi cỏ rộng để bóng rơi. Thuật ngữ này phổ biến nhất trong golf, nhưng cũng có thể dùng trong các môn thể thao khác như bắn cung hoặc bắn súng.
- (Các tay golf dành hàng giờ tại sân tập để cải thiện cú đánh của họ.)
- (Sân tập mở cửa từ bình minh đến hoàng hôn.)
"driving range": Một dạng phổ biến của "practice range" trong golf, tập trung vào các cú đánh xa (drive).
- He went to the driving range to practice his long shots. (Anh ấy đến sân tập đánh xa để luyện các cú đánh dài.)
"putting green": Khu vực tập luyện cú đánh gần lỗ (putt) trong golf, thường nằm riêng biệt với "practice range".
- She practiced her putting on the green next to the practice range. (Cô ấy tập cú đánh gần lỗ trên khu vực cỏ cạnh sân tập.)
Range (n): sân tập (thường được dùng tắt cho "practice range" trong golf).
- I'll meet you at the range at 10 AM. (Tôi sẽ gặp bạn tại sân tập lúc 10 giờ sáng.)
Practice area (n): khu vực tập luyện (thuật ngữ rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều môn thể thao).
- The tennis club has a practice area with multiple courts. (Câu lạc bộ quần vợt có một khu vực tập luyện với nhiều sân.)
- Driving range: sân tập đánh xa (đồng nghĩa gần nhất, nhưng chuyên biệt cho golf).
- Training ground: sân tập luyện (thường dùng cho thể thao đồng đội hoặc bóng đá).
- Practice ground: bãi tập (thuật ngữ chung hơn).
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "practice range")
(Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "practice range")